Kết quả ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity (ex-RUBY-ex-ZT): CCT Europe Series #3 2026, ngày 30/05/2026

74.5%Xác suất thắng trước trận25.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II61 phút
ex-RUBY
16
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT2:0
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Nuke39 phút
ex-RUBY
13
T8:4CT5:3
ex-Zero Tenacity
7

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: ex-RUBY 1684, ex-Zero Tenacity 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 2, ex-Zero Tenacity thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng44%
63Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ12/2025
856eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiex-Zero Tenacity
57% (155-115)Tỉ lệ thắng map45% (90-108)
30-28Map quyết định thắng–thua14-24
52%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng ở bên CT48%
57%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và ex-Zero Tenacity trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10ThắngThua
154616051665172416811558154616051665172416811558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
BWW Team1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
Bagainst All authority1–2
TKOLESIE2–1
BINOX Division0–2
BTNC1–2
B20071–2
BASTRAL0–2
TLeo Team2–0
TTNC2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TJulie&cie2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %ex-Zero Tenacity
58%24 mapLWLWL
Dust II
50%14 mapWLLWW
64%22 mapWWWWW
Nuke
38%13 mapWWLWW
58%24 mapLWLWL
Mirage
50%8 mapWWLWW
73%15 mapLWLWW
Overpass
13%8 mapLLLLW
59%22 mapLLWWL
Ancient
–
63%8 mapWLWWW
Anubis
67%3 mapWLW
–
Inferno
56%9 mapWWLLW

Liquipedia CC BY-SA