Kết quả FUT Esports vs TYLOO (FUT-TYLOO): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 24/10/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19252TYLOOTYLOO#31 · Elo 18190
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
71.6%Xác suất thắng trước trận28.4%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 1FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke59 phút▶
FUT Esports
13
CT5:7T8:2
TYLOO
9
MAP 2Ancient38 phút▶
FUT Esports
13
T6:6CT7:0
TYLOO
6

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: FUT Esports 1925, TYLOO 1819.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FUT Esports thắng 2, TYLOO thắng 0. FUT Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 7/10 trận, TYLOO thắng 5/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 72% khả năng thắng.

Đội hình FUT Esports vs TYLOO

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
IGL
SunPayusAWP
xfl0ud
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng61%
65Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi21
–Ở đội từ07/2024
760eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiTYLOO
61% (115-75)Tỉ lệ thắng map61% (96-61)
20-15Map quyết định thắng–thua9-9
55%Thắng loạt không mất map nào77%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports2thắng0thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FUT Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và TYLOO trước trận

FUT Esports · thắng 7/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
181018561902194719301818181018561902194719301818
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality0–2
TInner Circle Esports2–0
TLynn Vision2–1
BLegacy0–2
BSpirit1–3
TFURIA2–1
TMOUZ2–0
Tmagic2–1
TMOUZ2–1
TTYLOO1–0
BM801–2
B9z0–2
BTeam Falcons0–2
TDEPO3–0
TNEXVOID2–0
BAlliance0–2
TNEXVOID2–0
TGamerLegion2–0
TThe Huns Esports2–1
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %TYLOO
69%16 mapWWLLW
Ancient
50%6 mapLWLWW
64%11 mapWWWWW
Mirage
45%11 mapWLLWL
11%9 mapLLLLW
Nuke
38%8 mapLLLWW
27%11 mapWWLLL
Dust II
–
43%7 mapLWLLL
Overpass
0%4 mapLLLL
67%6 mapWWLWL
Anubis
50%4 mapLLWW
–
Inferno
40%10 mapLLLLL
100%1 mapW
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA