Kết quả FURIA vs TYLOO: PGL Masters Bucharest 2026, ngày 27/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19772TYLOOTYLOO#31 · Elo 18110
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
81.1%Xác suất thắng trước trận18.9%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 4FURIAFURIAFURIATYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠITwitch · pgl_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno40 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:2
TYLOO
5
MAP 2Mirage29 phút▶
FURIA
13
T10:2CT3:0
TYLOO
2

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 166 điểm Elo: FURIA 1977, TYLOO 1811.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 2, TYLOO thắng 0. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Rotterdam Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 4/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 81% khả năng thắng.

Đội hình FURIA vs TYLOO

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
92Trận 12 tháng77
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 5
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiTYLOO
58% (132-95)Tỉ lệ thắng map60% (98-66)
25-17Map quyết định thắng–thua10-9
52%Thắng loạt không mất map nào75%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
56%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng0thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và TYLOO trước trận

FURIA · thắng 6/10TYLOO · thắng 4/10ThắngThua
178718591932200419781811178718591932200419781811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit1–2
BNatus Vincere0–2
TDENDELE CS2–0
TBetBoom Team3–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
TBetBoom Team2–0
BMOUZ0–2
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
T9z2–1
BSpirit0–2
BFUT Esports0–2
BM801–2
B9z0–2
BTeam Falcons0–2
TDEPO3–0
TNEXVOID2–0
BAlliance0–2
TNEXVOID2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %TYLOO
63%24 mapLWWWL
Mirage
46%13 mapWLWLL
58%19 mapLWLLL
Nuke
40%10 mapWLLLL
71%14 mapWLWWW
Inferno
36%11 mapLLLLL
50%14 mapWLWLW
Ancient
43%7 mapLLWLW
47%19 mapLWWWL
Dust II
–
46%13 mapLWLLW
Cache
50%2 mapLW
83%6 mapWLWWW
Overpass
0%4 mapLLLL
0%4 mapLLLL
Anubis
40%5 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA