Kết quả 9z vs TYLOO: ESL Pro League Season 24 2026, ngày 04/10/2026

9z9z#16 · Elo 18692TYLOOTYLOO#31 · Elo 18420
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 29z9z9zTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
9z
13
T6:6CT7:4
TYLOO
10
MAP 2Mirage28 phút▶
9z
13
CT10:2T3:0
TYLOO
2

Liquipedia CC BY-SA

9z vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: 9z 1869, TYLOO 1842.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9z thắng 2, TYLOO thắng 0. 9z thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại XSE Pro League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 3/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs TYLOO

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng62%
96Trận 12 tháng76
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
11/2025Ở đội từ07/2024
920eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiTYLOO
63% (167-96)Tỉ lệ thắng map61% (97-61)
24-17Map quyết định thắng–thua9-9
63%Thắng loạt không mất map nào77%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
51%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

9z9z2thắng0thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9z ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9z và TYLOO trước trận

9z · thắng 3/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
183018681905194318651839183018681905194318651839
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming0–2
BG21–2
BMIBR0–2
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2
BFURIA1–2
TpaiN1–0
TPARIVISION3–0
BTeam Falcons0–2
TDEPO3–0
TNEXVOID2–0
BAlliance0–2
TNEXVOID2–0
TGamerLegion2–0
TThe Huns Esports2–1
BPARIVISION0–2
TDEPO2–0
TKaleido Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %TYLOO
50%14 mapWLWLL
Inferno
40%10 mapLLLLL
38%13 mapLWWLL
Mirage
44%9 mapLWLWW
50%14 mapLLLWL
Nuke
43%7 mapLLWWL
56%18 mapLWLWL
Dust II
–
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%6 mapLWLWW
75%8 mapWWWWL
Overpass
0%4 mapLLLL
67%3 mapWLW
Cache
100%1 mapW
–
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA