Kết quả FUT Esports vs MOUZ (FUT-MOUZ): Esports World Cup 2026, ngày 21/08/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19232MOUZMOUZ#2 · Elo 19790
Esports World Cup 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
38.1%Xác suất thắng trước trận61.9%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II61 phút▶
FUT Esports
16
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT2:0
MOUZ
13
MAP 2Ancient33 phút▶
FUT Esports
13
T10:2CT3:3
MOUZ
5

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: FUT Esports 1923, MOUZ 1979.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FUT Esports thắng 3, MOUZ thắng 1. FUT Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 8/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs MOUZ

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
xfl0ud
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
91Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
18Tuổi24
08/2025Ở đội từ03/2023
560eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiMOUZ
61% (144-92)Tỉ lệ thắng map59% (107-73)
25-22Map quyết định thắng–thua19-13
54%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
63%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports3thắng1thắngMOUZMOUZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FUT Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và MOUZ trước trận

FUT Esports · thắng 6/10MOUZ · thắng 8/10ThắngThua
187719151952199019241980187719151952199019241980
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–1
TMOUZ2–1
TTYLOO1–0
B3DMAX0–2
TSinners2–1
BBetBoom Team0–2
TMOUZ2–1
TB82–1
BG21–2
BVitality1–2
TGamerLegion2–1
TPARIVISION2–0
BFUT Esports1–2
TLynn Vision1–0
TSpirit3–1
TAstralis2–1
T3DMAX2–1
TFOKUS2–0
TNuclear TigeRES2–0
BFUT Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %MOUZ
64%22 mapLWWWW
Mirage
67%21 mapWLWWW
50%16 mapLLLLL
Dust II
55%20 mapWWWWL
67%21 mapWWLWL
Ancient
38%13 mapLLLLW
30%10 mapLLLLL
Nuke
67%18 mapWWWWW
50%12 mapLWLLL
Overpass
88%8 mapLWWWW
–
Inferno
64%14 mapWWLWL
83%6 mapWWWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA