Kết quả FUT Esports vs TYLOO (FUT-TYLOO): IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19161TYLOOTYLOO#31 · Elo 18430
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass51 phút▶
FUT Esports
13
CT9:3T4:6
TYLOO
9

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: FUT Esports 1916, TYLOO 1843.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs TYLOO

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng59%
79Trận 12 tháng73
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 4
18Tuổi21
08/2025Ở đội từ07/2024
560eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiTYLOO
60% (144-96)Tỉ lệ thắng map59% (99-69)
21-21Map quyết định thắng–thua14-11
61%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT47%
63%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FUT Esports và TYLOO trước trận

FUT Esports · thắng 6/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
178718431900195619161843178718431900195619161843
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB81–0
BB80–2
BpaiN1–2
TNRG2–0
BAstralis0–2
BVitality1–2
TAstralis3–1
TThe MongolZ2–0
TB82–0
TPARIVISION2–0
TpaiN1–0
TLynn Vision2–0
TSharks2–1
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %TYLOO
70%23 mapWWWLL
Mirage
33%6 mapWLLLW
63%19 mapWWWLW
Ancient
40%5 mapWWLLL
56%18 mapLWWWL
Dust II
–
57%14 mapLWWWL
Overpass
25%4 mapLLWL
44%9 mapWLLLL
Nuke
33%3 mapLLW
29%7 mapLLLWW
Anubis
100%1 mapW
–
Inferno
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA