Kết quả FURIA vs Legacy (FURIA-LGC): Esports World Cup 2026, ngày 23/08/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19791LegacyLegacy#11 · Elo 19342
Esports World Cup 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
59.5%Xác suất thắng trước trận40.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tranh hạng baFURIAFURIAFURIALegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠITwitch · ewc_stcarena_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient47 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:4
Legacy
9
MAP 2Nuke49 phút▶
FURIA
9
T5:7CT4:6
Legacy
13
MAP 3Dust II46 phút▶
FURIA
9
T5:7CT4:6
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: FURIA 1979, Legacy 1934.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Legacy thắng 3. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Legacy thắng 5/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Legacy

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng59%
80Trận 12 tháng87
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
05/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiLegacy
62% (138-84)Tỉ lệ thắng map56% (119-92)
25-14Map quyết định thắng–thua16-18
55%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Legacy: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng3thắngLegacyLegacy

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FURIA và Legacy trước trận

FURIA · thắng 7/10Legacy · thắng 5/10ThắngThua
189619331970200719771936189619331970200719771936
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
TG22–1
TAurora Gaming2–1
T9z2–1
TWildcard1–0
BDENDELE CS1–2
BTeam Falcons0–3
TAurora Gaming2–0
T9z2–1
TBetBoom Team2–0
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–0
TNatus Vincere2–0
TMIBR2–0
BFaZe0–2
TNIP1–0
BG20–2
TPARIVISION2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Legacy
55%20 mapLWWWL
Dust II
61%23 mapLWLWL
53%19 mapWLWLW
Mirage
79%14 mapWLWWW
67%12 mapWWLLW
Inferno
63%19 mapWWWLW
57%14 mapWWWLW
Nuke
55%11 mapWLLLW
50%4 mapLWWL
Ancient
40%15 mapLWLLW
64%11 mapWLWWW
Overpass
80%5 mapLWWWW
0%3 mapLLL
Anubis
–
0%1 mapL
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA