Kết quả M80 vs FURIA: BLAST Open Porto Fall 2026, ngày 28/08/2026

M80M80#37 · Elo 18270FURIAFURIA#6 · Elo 19722
BLAST Open Porto Fall 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
21.9%Xác suất thắng trước trận78.1%
Xem lại
BLAST Open Porto Fall 2026 · Bán kết nhánh trên 2M80M80M80FURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠITwitch · blastpremier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache69 phút▶
M80
13
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T0:2
FURIA
16
MAP 2Dust II41 phút▶
M80
5
CT4:8T1:5
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 145 điểm Elo: M80 1827, FURIA 1972.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: M80 thắng 1, FURIA thắng 4. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 5/10 trận, FURIA thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs FURIA

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng67%
77Trận 12 tháng82
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi21
10/2023Ở đội từ05/2025
900eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiFURIA
59% (99-69)Tỉ lệ thắng map62% (139-85)
12-12Map quyết định thắng–thua24-15
66%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
52%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs FURIA: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng4thắngFURIAFURIA

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của M80 và FURIA trước trận

M80 · thắng 5/10FURIA · thắng 6/10ThắngThua
178518591933200718201976178518591933200718201976
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
BAurora Gaming0–2
BG20–1
BNIP0–2
TVoca2–0
TLAG Gaming2–0
TWINNERS2–0
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–1
TB81–0
TpaiN2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
TG22–1
TAurora Gaming2–1
T9z2–1
TWildcard1–0
BDENDELE CS1–2
BTeam Falcons0–3
TAurora Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %FURIA
58%12 mapWLWLW
Mirage
55%20 mapWWLWL
36%11 mapWWLLL
Dust II
52%21 mapLLWWW
50%18 mapWLLLW
Inferno
67%12 mapWLLWW
50%4 mapLWWL
Overpass
64%11 mapWWWLW
–
Nuke
53%15 mapLWLWW
25%8 mapLLLWL
Ancient
60%5 mapWLWWL
40%5 mapWLWLL
Anubis
0%3 mapLLL
–
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp