Kết quả FURIA vs paiN: BLAST Open Porto Fall 2026, ngày 26/08/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19672paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17910
BLAST Open Porto Fall 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
82.5%Xác suất thắng trước trận17.5%
Xem lại
BLAST Open Porto Fall 2026 · Tứ kết nhánh trên 4FURIAFURIAFURIApaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠITwitch · blastpremier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút▶
FURIA
13
CT10:2T3:0
paiN
2
MAP 2Cache46 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:2
paiN
6

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 176 điểm Elo: FURIA 1967, paiN 1791.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: FURIA thắng 5, paiN thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, paiN thắng 4/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs paiN

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng46%
81Trận 12 tháng24
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi31
05/2025Ở đội từ05/2026
800eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộipaiN
62% (139-86)Tỉ lệ thắng map50% (84-84)
25-15Map quyết định thắng–thua16-10
55%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs paiN: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA5thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của FURIA và paiN trước trận

FURIA · thắng 6/10paiN · thắng 4/10ThắngThua
176218441925200719671779176218441925200719671779
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
TG22–1
TAurora Gaming2–1
T9z2–1
TWildcard1–0
BDENDELE CS1–2
BTeam Falcons0–3
TAurora Gaming2–0
T9z2–1
BThe MongolZ0–2
TWildcard2–1
B9z0–1
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BPhantom1–2
BSharks0–2
Tlargadosypelados2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %paiN
53%15 mapWWLWL
Nuke
59%17 mapLWWWW
52%21 mapWWWLL
Dust II
33%9 mapLWLWW
53%19 mapWLWLW
Mirage
55%11 mapWLWLW
67%12 mapWWLLW
Inferno
44%9 mapLLLWL
64%11 mapWLWWW
Overpass
38%8 mapWLLWW
0%3 mapLLL
Anubis
75%4 mapWWLW
60%5 mapLWWLW
Ancient
–
0%1 mapL
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp