Kết quả 9z vs The MongolZ (9z-MGLZ): IEM Cologne Major 2026, ngày 15/06/2026

9z9z#16 · Elo 18942The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 19240
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 59z9z9zThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
9z
13
CT6:6T7:2
The MongolZ
8
MAP 2Overpass48 phút▶
9z
13
T5:7CT8:1
The MongolZ
8

Liquipedia CC BY-SA

9z vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: 9z 1894, The MongolZ 1924.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9z thắng 0, The MongolZ thắng 3. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs The MongolZ

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng59%
77Trận 12 tháng86
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi23
11/2025Ở đội từ08/2023
920eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiThe MongolZ
65% (205-109)Tỉ lệ thắng map56% (114-91)
29-20Map quyết định thắng–thua20-13
65%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT56%
45%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

9z9z0thắng3thắngThe MongolZThe MongolZ

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9z và The MongolZ trước trận

9z · thắng 6/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
186318881913193818911925186318881913193818911925
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming0–2
BSpirit1–2
TVitality2–1
TPARIVISION2–1
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
TAstralis1–0
TFlyQuest1–0
BFaZe1–2
THeroic2–1
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0
TLiquid2–1
BB81–2
TLynn Vision1–0
BAurora Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %The MongolZ
33%6 mapWLLWL
Mirage
50%28 mapLWLWW
40%10 mapWLWLL
Dust II
56%16 mapWWWLW
50%8 mapWLWLL
Nuke
63%16 mapLWLWW
63%8 mapLWWWL
Inferno
62%13 mapWLWWW
50%4 mapWWLL
Ancient
40%15 mapLLLWL
63%8 mapLWWWW
Overpass
50%6 mapWLWWL

Liquipedia CC BY-SA