Kết quả Natus Vincere vs G2 (NAVI-G2): IEM Cologne Major 2026, ngày 15/06/2026

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 20021G2G2#17 · Elo 19282
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II58 phút▶
Natus Vincere
13
CT7:5T6:6
G2
11
MAP 2Inferno72 phút▶
Natus Vincere
14
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T0:3
G2
16
MAP 3Mirage56 phút▶
Natus Vincere
10
CT5:7T5:6
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Natus Vincere 2002, G2 1928.
  • Đối đầuĐối đầu 47 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 31, G2 thắng 16. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 7/10 trận, G2 thắng 6/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs G2

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng57%
81Trận 12 tháng91
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi27
11/2023Ở đội từ07/2025
1068eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiG2
58% (117-86)Tỉ lệ thắng map55% (115-96)
21-18Map quyết định thắng–thua15-17
52%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
51%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs G2: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere31thắng16thắngG2G2

47 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 47 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và G2 trước trận

Natus Vincere · thắng 7/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
189519371979202120031930189519371979202120031930
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1
TLegacy2–0
BSpirit0–2
TGamerLegion3–0
TBetBoom Team2–0
TVitality2–1
BLegacy1–2
TGamerLegion2–1
TPassion UA2–0
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
TFUT Esports2–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0
BFUT Esports1–2
TMonte1–0
TM801–0
BSpirit0–2
TMonte2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %G2
50%26 mapLLLLL
Dust II
53%32 mapWLLWL
56%27 mapWWWWW
Mirage
59%27 mapWWWWW
78%18 mapLWWWW
Ancient
70%23 mapLLLLW
59%17 mapWWLWW
Inferno
53%17 mapWWLLW
50%12 mapWWWLL
Anubis
27%11 mapLLLLW
–
Overpass
67%15 mapWLWWW
60%10 mapLLWWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA