Kết quả The MongolZ vs Monte (MGLZ-MNTE): IEM Cologne Major 2026, ngày 14/06/2026

62.3%Xác suất thắng trước trận37.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút▶
The MongolZ
9
CT4:8T5:5
Monte
13
MAP 2Inferno42 phút▶
The MongolZ
13
T5:7CT8:0
Monte
7
MAP 3Dust II54 phút▶
The MongolZ
13
CT6:6T7:5
Monte
11

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: The MongolZ 1921, Monte 1863.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 4/10 trận, Monte thắng 5/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Monte

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng62%
86Trận 12 tháng78
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi27
08/2023Ở đội từ04/2025
–eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiMonte
55% (112-92)Tỉ lệ thắng map57% (149-113)
19-13Map quyết định thắng–thua32-15
60%Thắng loạt không mất map nào48%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
51%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của The MongolZ và Monte trước trận

The MongolZ · thắng 4/10Monte · thắng 5/10ThắngThua
181618591902194619231863181618591902194619231863
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0
TLiquid2–1
BB81–2
TLynn Vision1–0
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
BTeam Falcons1–2
TPARIVISION2–1
BAurora Gaming0–2
TpaiN2–0
BBetBoom Team1–2
TLegacy1–0
BG20–1
TBIG1–0
BG20–2
TThe Huns Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Monte
50%28 mapWWLWL
Mirage
43%14 mapLLWLW
53%15 mapLWLWW
Dust II
65%26 mapWWLLL
67%15 mapLWWLW
Nuke
47%19 mapLWLWL
40%15 mapLWLLL
Ancient
56%9 mapWWLLW
58%12 mapWWWWL
Inferno
57%7 mapLWLWW
50%6 mapLWWLW
Overpass
0%4 mapLLLL
–
Anubis
71%7 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA