Kết quả The MongolZ vs PARIVISION (MGLZ-PRV): CS Asia Championships 2026, ngày 22/05/2026

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Chung kết nhánh dướiThe MongolZThe MongolZThe MongolZPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
The MongolZ
13
CT9:3T4:1
PARIVISION
4
MAP 2Mirage53 phút▶
The MongolZ
13
T3:9CT10:2
PARIVISION
11

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: The MongolZ 1915, PARIVISION 1876.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, PARIVISION thắng 1. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 5/10 trận, PARIVISION thắng 4/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs PARIVISION

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng64%
85Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi27
08/2023Ở đội từ01/2025
–eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiPARIVISION
55% (109-89)Tỉ lệ thắng map61% (160-104)
19-10Map quyết định thắng–thua30-17
59%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và PARIVISION trước trận

The MongolZ · thắng 5/10PARIVISION · thắng 4/10ThắngThua
184718801913194619121876184718801913194619121876
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLiquid2–1
BB81–2
TLynn Vision1–0
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BSpirit0–2
Tmagic2–0
T3DMAX2–0
BFUT Esports0–2
TLynn Vision2–0
BMIBR0–2
TLiquid1–0
BG21–2
BAurora Gaming0–2
TFisher College2–0
B9z0–2
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
B3DMAX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %PARIVISION
48%25 mapWLLLL
Mirage
38%26 mapLLWLW
44%16 mapWLLWL
Dust II
71%34 mapWWWLW
50%14 mapWWLWL
Ancient
62%21 mapWLLWL
67%12 mapWWWWW
Inferno
48%21 mapLLWWW
69%13 mapWWLWW
Nuke
–
40%5 mapLLWWL
Overpass
38%8 mapLLLLW
–
Anubis
60%5 mapLWWLW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA