Kết quả PARIVISION vs 9z (PRV-9z): IEM Cologne Major 2026, ngày 11/06/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 187319z9z#16 · Elo 18892
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
46.5%Xác suất thắng trước trận53.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass53 phút▶
PARIVISION
1
CT1:11T0:2
9z
13
MAP 2Dust II58 phút▶
PARIVISION
13
T8:4CT5:4
9z
8
MAP 3Inferno57 phút▶
PARIVISION
9
CT5:7T4:6
9z
13

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: PARIVISION 1873, 9z 1889.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: PARIVISION thắng 0, 9z thắng 2. 9z thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 4/10 trận, 9z thắng 6/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs 9z

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng73%
78Trận 12 tháng73
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi23
01/2025Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐội9z
61% (145-93)Tỉ lệ thắng map66% (200-103)
26-13Map quyết định thắng–thua27-19
58%Thắng loạt không mất map nào67%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
48%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs 9z: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION0thắng2thắng9z9z

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9z ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và 9z trước trận

PARIVISION · thắng 4/109z · thắng 6/10ThắngThua
184718691891191318611888184718691891191318611888
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
TLynn Vision2–0
BMIBR0–2
TLiquid1–0
BG21–2
BAurora Gaming0–2
TFisher College2–0
B9z0–2
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
TAstralis1–0
TFlyQuest1–0
BFaZe1–2
THeroic2–1
BSharks1–2
Bmagic1–2
TMOUZ2–1
TTeam Falcons2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %9z
65%31 mapLWWWL
Dust II
50%6 mapWWLWL
38%24 mapLWLLL
Mirage
25%4 mapLLWL
56%18 mapWWWLL
Inferno
67%6 mapWWLLW
65%17 mapLWLLW
Ancient
50%4 mapLLWW
20%5 mapWLLLL
Overpass
50%6 mapWWLWL
–
Nuke
57%7 mapLWLWW
60%5 mapWLWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA