Kết quả The MongolZ vs B8 (MGLZ-B8): IEM Cologne Major 2026, ngày 12/06/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 19112B8B8B8#22 · Elo 18580
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2The MongolZThe MongolZThe MongolZB8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · PL

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage60 phút▶
The MongolZ
16
CT10:2T2:10OT1 T1:2OT1 CT3:0
B8
14
MAP 2Overpass35 phút▶
The MongolZ
13
T9:3CT4:0
B8
3

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: The MongolZ 1911, B8 1858.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, B8 thắng 1. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 4/10 trận, B8 thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs B8

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng53%
87Trận 12 tháng49
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi16
08/2023Ở đội từ02/2026
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiB8
55% (111-91)Tỉ lệ thắng map49% (91-94)
19-12Map quyết định thắng–thua15-17
59%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs B8: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng1thắngB8B8B8

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và B8 trước trận

The MongolZ · thắng 4/10B8 · thắng 6/10ThắngThua
181418581902194619101858181418581902194619101858
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0
TLiquid2–1
BB81–2
TLynn Vision1–0
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BSpirit0–2
BFURIA0–2
TBIG2–1
TMIBR2–1
TGamerLegion2–1
BM800–1
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %B8
50%26 mapLLWWL
Mirage
46%24 mapLLLLW
43%14 mapWLWLL
Ancient
50%18 mapLWLWL
53%15 mapLWLWW
Dust II
50%12 mapWWLLL
64%14 mapWLWWL
Nuke
50%10 mapWWLLL
58%12 mapWWWWL
Inferno
30%10 mapLWWLW
40%5 mapLLWWL
Overpass
44%9 mapWLWWL
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA