Kết quả FURIA vs Legacy (FURIA-LGC): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 30/09/2025

68.2%Xác suất thắng trước trận31.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
FURIA
9
CT4:8T5:5
Legacy
13
MAP 2Mirage54 phút▶
FURIA
11
T7:5CT4:8
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: FURIA 1853, Legacy 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Legacy thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Legacy thắng 3/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Legacy

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng33%
4Trận 12 tháng9
3/410 trận gần nhất3/9
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiLegacy
56% (104-82)Tỉ lệ thắng map62% (136-84)
16-17Map quyết định thắng–thua15-15
58%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Legacy: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng2thắngLegacyLegacy

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và Legacy trước trận

FURIA · thắng 7/10Legacy · thắng 3/10
TFluxo2–0
BHOTU0–2
TThe MongolZ3–2
TTeam Falcons2–0
TAstralis2–0
TpaiN2–0
BAurora Gaming0–2
TG22–0
TLiquid2–1
BG20–2
TNRG2–1
BB81–2
BAstralis0–2
BG20–2
BTeam Falcons0–2
THeroic2–1
BImperial0–2
TJiJieHao2–0
BFlyQuest1–2
BFURIA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Legacy
57%23 mapWLWLW
Inferno
47%15 mapLLWLL
57%23 mapLLWWL
Dust II
55%11 mapWWWLL
63%19 mapWWLWW
Mirage
42%12 mapLLWLW
69%13 mapLWWWW
Nuke
67%12 mapWLLWW
69%16 mapLLWWW
Train
0%2 mapLL
50%10 mapWLWLL
Anubis
17%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Ancient
25%8 mapLLLWW
33%3 mapWLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA