Kết quả Ursa vs GenOne (URSA-G1): CCT Europe Series #4 2026, ngày 14/06/2026

UrsaUrsaElo 15362GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 16531
CCT Europe Series #4 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
26.4%Xác suất thắng trước trận73.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ursa vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
Ursa
11
T6:6CT5:7
GenOne
13
MAP 2Nuke39 phút
Ursa
13
CT4:8T9:1
GenOne
9
MAP 3Overpass52 phút
Ursa
13
T4:8CT9:3
GenOne
11

Liquipedia CC BY-SA

Ursa vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: Ursa 1536, GenOne 1653.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Ursa thắng 2, GenOne thắng 2. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ursa thắng 5/10 trận, GenOne thắng 7/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ursa vs GenOne

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng61%
98Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2026
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UrsaĐộiGenOne
55% (187-153)Tỉ lệ thắng map56% (219-174)
30-22Map quyết định thắng–thua38-31
56%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Ursa vs GenOne: các lần gặp trước trận này

UrsaUrsa2thắng2thắngGenOneGenOneGenOne

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Ursa và GenOne trước trận

Ursa · thắng 5/10GenOne · thắng 7/10ThắngThua
151115601608165715311648151115601608165715311648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLeo Team2–0
THEROIC Academy2–1
BRUSTEC1–2
BAcend0–2
B100 Thieves0–2
BSPARTA0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BFOKUS0–2
Tex-RUBY2–1
Tagainst All authority2–0
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BVirtus.pro1–2
Tagainst All authority2–0
BBIG Academy0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

UrsaThắng %GenOne
73%22 mapLWLLW
Dust II
44%16 mapLWWWW
58%12 mapLLLWW
Nuke
62%13 mapWWLWW
46%13 mapLLWLW
Inferno
25%4 mapLWLL
43%14 mapLLLLW
Mirage
–
20%5 mapLWLLL
Overpass
22%9 mapLLLWL
71%7 mapWWLLW
Anubis
33%3 mapLWL
–
Ancient
60%5 mapWWLWL

Liquipedia CC BY-SA