Kết quả illwill vs ex-RUBY (ILWL-ex-RUBY): CCT Europe Series #4 2026, ngày 16/06/2026

illwillillwillElo 16401ERex-RUBY#68 · Elo 16932
CCT Europe Series #4 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

illwill vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke64 phút
illwill
13
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT0:2
ex-RUBY
16
MAP 2Dust II55 phút
illwill
13
T10:2CT3:9
ex-RUBY
11
MAP 3Mirage72 phút
illwill
17
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T1:2
ex-RUBY
19

Liquipedia CC BY-SA

illwill vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: illwill 1640, ex-RUBY 1693.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: illwill thắng 1, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: illwill thắng 4/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình illwill vs ex-RUBY

illwillVRS: #255
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

illwillĐộiex-RUBY
61% (125-81)Tỉ lệ thắng map58% (172-126)
20-13Map quyết định thắng–thua33-29
62%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT58%
48%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

illwill vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

illwillillwill1thắng1thắngERex-RUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của illwill và ex-RUBY trước trận

illwill · thắng 4/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
161316511689172716401693161316511689172716401693
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES0–2
TVirtus.pro2–1
TRUSTEC2–0
BG2 Ares1–2
Bex-Zero Tenacity1–2
Bfnatic1–2
Bex-RUBY0–2
B100 Thieves1–2
TJohnny Speeds2–1
Tmagic2–1
BInfinite0–2
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0
TAM Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

illwillThắng %ex-RUBY
57%7 mapWLLWL
Dust II
60%30 mapLWWLW
40%10 mapLLLWW
Mirage
60%25 mapWLWLW
67%6 mapWWLWL
Nuke
63%27 mapLLWWW
–
Ancient
58%24 mapWLLWW
80%5 mapWLWWW
Overpass
76%17 mapWWWWL
–
Anubis
63%8 mapWWWLW
75%4 mapWWLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA