Kết quả G2 vs The MongolZ (G2-MGLZ): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 08/03/2025

G2G2#17 · Elo 18401The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18432
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút▶
G2
13
CT5:7T8:2
The MongolZ
9
MAP 2Dust II64 phút▶
G2
12
T10:2CT2:10OT1 CT0:3OT1 T0:1
The MongolZ
16
MAP 3Mirage51 phút▶
G2
10
CT4:8T6:5
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: G2 1840, The MongolZ 1843.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 thắng 1, The MongolZ thắng 2. The MongolZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 7/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); The MongolZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs The MongolZ

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi22
05/2023Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiThe MongolZ
63% (111-66)Tỉ lệ thắng map67% (136-68)
21-12Map quyết định thắng–thua15-9
51%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
61%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng2thắngThe MongolZThe MongolZ

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The MongolZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 và The MongolZ trước trận

G2 · thắng 6/10The MongolZ · thắng 7/10
TpaiN2–0
BFaZe1–2
TTeam Falcons2–1
BVirtus.pro0–2
BEternal Fire1–2
TBetBoom Team2–0
TBIG2–1
TB82–1
BFaZe0–2
THeroic2–1
TGamerLegion2–0
BAstralis0–2
TpaiN2–1
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–0
TLiquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %The MongolZ
67%3 mapWLW
Mirage
63%8 mapWLWLW
75%4 mapWLWW
Inferno
75%4 mapWLWW
25%4 mapLLWL
Ancient
75%4 mapWWLW
80%5 mapWWWWL
Dust II
50%2 mapLW
33%3 mapLLW
Nuke
33%3 mapLWL
50%2 mapWL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA