Kết quả MOUZ vs G2: ESL Pro League Season 21 2025, ngày 13/03/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18242G2G2#17 · Elo 18501
ESL Pro League Season 21 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút▶
MOUZ
11
CT7:5T4:8
G2
13
MAP 2Nuke42 phút▶
MOUZ
13
T7:5CT6:3
G2
8
MAP 3Ancient54 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:7
G2
11

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: MOUZ 1824, G2 1850.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MOUZ thắng 3, G2 thắng 2. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, G2 thắng 5/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs G2

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi19
03/2023Ở đội từ05/2023
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiG2
61% (102-66)Tỉ lệ thắng map62% (116-70)
17-7Map quyết định thắng–thua21-13
57%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
48%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs G2: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ3thắng2thắngG2G2

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MOUZ và G2 trước trận

MOUZ · thắng 7/10G2 · thắng 5/10
TLiquid2–0
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
TFURIA2–1
TTeam Falcons3–1
TAstralis2–1
TpaiN2–0
TVirtus.pro2–1
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
TGamerLegion2–0
BNatus Vincere0–2
TSAW2–0
BThe MongolZ1–2
TpaiN2–0
BFaZe1–2
TTeam Falcons2–1
BVirtus.pro0–2
BEternal Fire1–2
TBetBoom Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %G2
63%8 mapLWWWW
Ancient
33%6 mapLWLWL
63%8 mapLWWWW
Nuke
60%5 mapWWWLL
38%8 mapLLWWL
Mirage
40%5 mapLLWLW
43%7 mapLWWLL
Inferno
80%5 mapWWWLW
75%4 mapWWWL
Dust II
71%7 mapWLLWW
100%2 mapWW
Train
–
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 3MOUZMOUZ2G2G21Trận này