Kết quả G2 vs Natus Vincere (G2-NAVI): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 10/03/2025

G2G2#17 · Elo 18460Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 18522
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
48.9%Xác suất thắng trước trận51.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút▶
G2
9
CT2:10T7:3
Natus Vincere
13
MAP 2Ancient39 phút▶
G2
6
T5:7CT1:6
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: G2 1846, Natus Vincere 1852.
  • Đối đầuĐối đầu 43 lần từ 2024: G2 thắng 15, Natus Vincere thắng 28. G2 thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Final Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 7/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Natus Vincere giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Natus Vincere

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi20
05/2023Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiNatus Vincere
63% (114-68)Tỉ lệ thắng map64% (107-60)
21-13Map quyết định thắng–thua15-9
52%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT57%
61%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

G2G215thắng28thắngNatus VincereNatus Vincere

43 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho G2 ()

Cả 43 lần gặp

Phong độ của G2 và Natus Vincere trước trận

G2 · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 7/10
TSAW2–0
BThe MongolZ1–2
TpaiN2–0
BFaZe1–2
TTeam Falcons2–1
BVirtus.pro0–2
BEternal Fire1–2
TBetBoom Team2–0
TBIG2–1
TB82–1
TpaiN2–0
TTYLOO2–1
BSAW1–2
BSpirit0–2
TThe MongolZ2–0
TSpirit2–1
TFURIA2–0
BSpirit0–2
TpaiN2–1
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Natus Vincere
71%7 mapWWLLW
Dust II
40%5 mapLLWLW
50%4 mapWLWL
Mirage
88%8 mapWWLWW
40%5 mapLLWLW
Ancient
67%6 mapWLWLW
50%4 mapLLWW
Nuke
33%3 mapLWL
75%4 mapWLWW
Inferno
67%3 mapLWW
50%2 mapWL
Anubis
–
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA