Kết quả G2 vs Eternal Fire (G2-EF): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 22/03/2025

53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis56 phút▶
G2
10
T3:9CT7:4
Eternal Fire
13
MAP 2Inferno57 phút▶
G2
10
T4:8CT6:5
Eternal Fire
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: G2 1853, Eternal Fire 1837.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 thắng 1, Eternal Fire thắng 2. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Eternal Fire

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi26
05/2023Ở đội từ07/2023
800eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiEternal Fire
63% (118-70)Tỉ lệ thắng map60% (111-75)
21-14Map quyết định thắng–thua14-10
54%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng2thắngEternal FireEternal Fire

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 và Eternal Fire trước trận

G2 · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 6/10
TImperial2–0
BMOUZ1–2
TGamerLegion2–0
BNatus Vincere0–2
TSAW2–0
BThe MongolZ1–2
TpaiN2–0
BFaZe1–2
TTeam Falcons2–1
BVirtus.pro0–2
TLiquid2–0
BSpirit1–2
TTeam Falcons2–1
TpaiN2–0
BLiquid0–2
TMIBR2–0
B3DMAX0–2
TFlyQuest2–0
TNRG2–0
BTYLOO0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Eternal Fire
86%7 mapWWWWW
Inferno
54%13 mapWWLWL
50%6 mapLWWWL
Nuke
77%13 mapLWWWW
50%2 mapWL
Anubis
81%16 mapWWLLW
71%7 mapWWLLW
Dust II
60%10 mapWWWWL
50%6 mapLWLLW
Mirage
56%9 mapLLWWW
29%7 mapWLWLL
Ancient
–
–
Train
40%5 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA