Kết quả Brute vs G2 Ares (BRUTE-G2.A): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 15/09/2026

60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Map 1G2 AresthắngMap 2BruteBrutethắngMap 3BruteBrutethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Brute vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Brute 1626, G2 Ares 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Brute thắng 1, G2 Ares thắng 1. Brute thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại United21 Division 2 season 16 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Brute thắng 4/10 trận, G2 Ares thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Brute 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Brute vs G2 Ares

BruteElo: #71VRS: #75
AWP
nbqq
ZEDKO
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng48%
81Trận 12 tháng77
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi19
05/2026Ở đội từ08/2025
560eDPI–
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BruteĐộiG2 Ares
50% (147-146)Tỉ lệ thắng map52% (155-145)
20-25Map quyết định thắng–thua24-20
62%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT47%
29%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Brute vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

BruteBruteBrute1thắng1thắngG2 AresG2 Ares

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Brute ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Brute và G2 Ares trước trận

Brute · thắng 4/10G2 Ares · thắng 4/10ThắngThua
151615531591162816201576151615531591162816201576
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga1–2
T1WIN2–0
TDesemprego1–0
BWRAITH PCIFIC1–2
BNexus0–2
TeSuba2–0
BNAVI Junior1–2
B9INE0–2
BAcend1–2
T9INE2–0
TWBT Academy2–0
BHonvéd1–2
TAzuolas2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
TWAZABI2–0
TBushido Wildcats2–1
BThe Last Resort0–2
BPsychoFace1–2
B9INE0–2
BRune Eaters1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BruteThắng %G2 Ares
100%1 mapW
Dust II
36%14 mapLLLLW
50%2 mapWL
Inferno
42%12 mapLWLWL
50%2 mapWL
Mirage
44%9 mapWLLLL
0%2 mapLL
Overpass
0%3 mapLLL
33%3 mapWLL
Nuke
–
–
Ancient
33%3 mapWLL
–
Cache
0%2 mapLL
–
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA