Kết quả G2 Ares vs Rune Eaters (G2.A-RE): Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026, ngày 28/08/2026

45.6%Xác suất thắng trước trận54.4%
Map 1Rune EatersRune EatersthắngMap 2G2 AresthắngMap 3Rune EatersRune Eatersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Ares vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: G2 Ares 1571, Rune Eaters 1591.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Ares thắng 4/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. Rune Eaters đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Ares vs Rune Eaters

G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL
JunymeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng40%
67Trận 12 tháng94
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi20
08/2025Ở đội từ03/2026
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
dukefissuraIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 AresĐộiRune Eaters
52% (145-133)Tỉ lệ thắng map48% (92-98)
24-16Map quyết định thắng–thua12-24
59%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
29%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của G2 Ares và Rune Eaters trước trận

G2 Ares · thắng 4/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
154515761606163715721591154515761606163715721591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSTATE2–0
BBushido Wildcats0–2
Bex-RUSTEC0–2
THyperSpirit2–1
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BPermitta Esports0–2
TNexus2–0
BPermitta Esports1–2
BJohnny Speeds0–2
T9INE2–0
BBlack Phoenix0–2
BSPARTA1–2
BK270–2
BButterfly0–2
TSPARTA2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–0
Tex-MANA eSports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 AresThắng %Rune Eaters
42%12 mapLWWLL
Dust II
67%15 mapLWLWW
43%7 mapWWLLL
Mirage
60%15 mapWLWWL
33%3 mapLLW
Ancient
25%16 mapLLLWW
38%8 mapLLWLL
Inferno
33%3 mapLWL
0%3 mapLLL
Overpass
0%2 mapLL
–
Nuke
40%5 mapWLLLW
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapWLW
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA