Kết quả G2 Ares vs ex-Zero Tenacity (G2.A-ex-ZT): CCT Europe Series #8 2026, ngày 08/09/2026

27.4%Xác suất thắng trước trận72.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Ares vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache33 phút
G2 Ares
6
CT5:7T1:6
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Mirage39 phút
G2 Ares
13
T8:4CT5:1
ex-Zero Tenacity
5
MAP 3Inferno52 phút
G2 Ares
10
CT5:7T5:6
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 Ares vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: G2 Ares 1550, ex-Zero Tenacity 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 Ares thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Ares thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Ares vs ex-Zero Tenacity

G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL
JunymeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng55%
73Trận 12 tháng77
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi25
08/2025Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 AresĐộiex-Zero Tenacity
51% (149-141)Tỉ lệ thắng map51% (141-136)
24-18Map quyết định thắng–thua20-29
59%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT53%
33%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Ares vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 Ares và ex-Zero Tenacity trước trận

G2 Ares · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
151615881659173015491654151615881659173015491654
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWAZABI2–0
TBushido Wildcats2–1
BThe Last Resort0–2
BPsychoFace1–2
B9INE0–2
BRune Eaters1–2
TSTATE2–0
BBushido Wildcats0–2
Bex-RUSTEC0–2
THyperSpirit2–1
BSPARTA0–2
BINOX Division1–2
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TPhantom2–0
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 AresThắng %ex-Zero Tenacity
36%14 mapWLLLL
Dust II
46%13 mapLLWWW
38%8 mapWLLLL
Mirage
75%8 mapWLWWW
–
Nuke
64%14 mapLLWWW
45%11 mapLLWLW
Inferno
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Overpass
17%6 mapLLWLL
0%1 mapL
Cache
67%6 mapLWLWW
50%2 mapLW
Anubis
100%2 mapWW
33%3 mapLLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA