Kết quả 1WIN vs Virtus.pro (1WIN-VP): CCT Europe Series #4 2026, ngày 20/06/2026

46%Xác suất thắng trước trận54%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút
1WIN
13
CT10:2T3:7
Virtus.pro
9
MAP 2Overpass54 phút
1WIN
10
CT7:5T3:8
Virtus.pro
13
MAP 3Mirage42 phút
1WIN
7
CT7:5T0:8
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

1WIN vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: 1WIN 1704, Virtus.pro 1723.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 1WIN thắng 0, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 7/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Virtus.pro

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng64%
62Trận 12 tháng44
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi17
05/2024Ở đội từ11/2025
1440eDPI–
Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiVirtus.pro
60% (214-142)Tỉ lệ thắng map48% (48-53)
23-31Map quyết định thắng–thua9-9
74%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
49%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN0thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Virtus.pro trước trận

1WIN · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 7/10ThắngThua
168217181754179117091723168217181754179117091723
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINOX Division2–1
BTDK0–2
BJohnny Speeds0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TLavked2–1
BAM Gaming0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TDark Moon2–0
BVirtus.pro0–2
TTricked2–0
TK272–1
TPsychoFace2–1
Tbrazylijski luz2–0
BInfinite1–2
Billwill1–2
TGenOne2–1
BKOLESIE0–2
TOxuji Esports2–0
TGenOne2–1
TARCRED2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Virtus.pro
60%10 mapLWLWW
Dust II
50%6 mapLWWWL
50%8 mapLWLWL
Overpass
25%4 mapLWLL
44%9 mapLWWWL
Ancient
0%1 mapL
33%6 mapWLLLL
Mirage
67%3 mapWWL
88%8 mapWWLWW
Inferno
–
75%4 mapLWWW
Anubis
–
–
Nuke
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA