Kết quả The MongolZ vs G2 (MGLZ-G2): PGL Astana 2026, ngày 11/05/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 19292G2G2#17 · Elo 18990
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II31 phút▶
The MongolZ
13
CT10:2T3:0
G2
2
MAP 2Inferno75 phút▶
The MongolZ
19
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T3:0OT2 CT1:0
G2
15

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: The MongolZ 1929, G2 1899.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: The MongolZ thắng 7, G2 thắng 3. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, G2 thắng 5/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs G2

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng57%
78Trận 12 tháng86
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi27
08/2023Ở đội từ07/2025
–eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiG2
56% (109-86)Tỉ lệ thắng map54% (114-97)
18-9Map quyết định thắng–thua15-18
62%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
43%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs G2: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ7thắng3thắngG2G2

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và G2 trước trận

The MongolZ · thắng 6/10G2 · thắng 5/10ThắngThua
186718921918194319311902186718921918194319311902
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
Tmagic2–0
T3DMAX2–0
BFUT Esports0–2
TPARIVISION2–1
TWildcard2–0
BAstralis0–2
TEYEBALLERS2–0
TBC.Game Esports2–0
BAurora Gaming0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
BSpirit0–2
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TGentle Mates2–1
TBetBoom Team2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %G2
57%21 mapWLWLW
Mirage
52%23 mapLLLLW
40%15 mapWWWLL
Dust II
55%29 mapWLLWL
46%13 mapWLWWL
Ancient
79%19 mapWWWWL
56%9 mapWWLWW
Inferno
44%16 mapLWWLL
50%4 mapLLWW
Overpass
58%12 mapWWWWW
64%11 mapWWWWL
Nuke
–
–
Anubis
33%9 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA