Kết quả Monte vs G2 (MNTE-G2): PGL Astana 2026, ngày 13/05/2026

MonteMonte#90 · Elo 18380G2G2#17 · Elo 18972
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
37.6%Xác suất thắng trước trận62.4%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 5MonteMonteMonteG2G2G2VS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Monte vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient32 phút▶
Monte
2
CT2:10T0:3
G2
13
MAP 2Dust II35 phút▶
Monte
4
T4:8CT0:5
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Monte 1838, G2 1897.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Monte thắng 0, G2 thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, G2 thắng 4/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs G2

MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng57%
69Trận 12 tháng88
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi27
04/2025Ở đội từ07/2025
820eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiG2
56% (168-134)Tỉ lệ thắng map53% (111-97)
36-20Map quyết định thắng–thua15-17
48%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
52%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs G2: các lần gặp trước trận này

MonteMonte0thắng1thắngG2G2

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Monte và G2 trước trận

Monte · thắng 6/10G2 · thắng 4/10ThắngThua
181018441878191218371899181018441878191218371899
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TThe Huns Esports2–1
BTeam Falcons0–2
Tmagic2–0
BFURIA0–2
THeroic3–1
TNIP2–1
BHeroic1–2
TNIP2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
BSpirit0–2
T3DMAX2–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %G2
68%22 mapWWWLL
Dust II
52%31 mapLLWLL
44%9 mapWLLLW
Mirage
54%24 mapWLLLL
50%6 mapLWWWL
Ancient
80%20 mapWWWWW
60%5 mapWLWWL
Inferno
41%17 mapLLWWL
50%16 mapLLWLW
Nuke
–
0%4 mapLLLL
Overpass
58%12 mapWWWWW
83%6 mapLWWWW
Anubis
33%9 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA