Kết quả Astralis vs The MongolZ (AST-MGLZ): PGL Bucharest 2026, ngày 06/04/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 18742The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 19150
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
41.3%Xác suất thắng trước trận58.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
Astralis
13
CT9:3T4:1
The MongolZ
4
MAP 2Ancient42 phút▶
Astralis
13
T4:8CT9:1
The MongolZ
9

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Astralis 1874, The MongolZ 1915.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Astralis thắng 3, The MongolZ thắng 1. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 7/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs The MongolZ

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng60%
62Trận 12 tháng72
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi23
01/2026Ở đội từ08/2023
1584eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiThe MongolZ
51% (108-105)Tỉ lệ thắng map56% (116-90)
22-14Map quyết định thắng–thua20-10
51%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis3thắng1thắngThe MongolZThe MongolZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Astralis và The MongolZ trước trận

Astralis · thắng 7/10The MongolZ · thắng 6/10ThắngThua
182518601896193118731914182518601896193118731914
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB82–1
TMIBR2–0
TFUT Esports2–1
BAurora Gaming1–2
TSpirit2–0
TFURIA2–1
TFaZe2–1
BLegacy0–2
BMOUZ1–2
TFUT Esports2–0
TEYEBALLERS2–0
TBC.Game Esports2–0
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–0
TLiquid2–0
BVitality0–2
TMOUZ2–0
BNatus Vincere0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %The MongolZ
30%20 mapLWLWW
Mirage
55%22 mapWLWLL
56%18 mapWWWWL
Nuke
60%15 mapWWWWW
73%15 mapLWWWW
Ancient
53%15 mapWWLLL
29%14 mapLLWLL
Dust II
47%15 mapWWWLL
72%18 mapLWLWW
Overpass
43%7 mapWWLLW
64%11 mapLWWWL
Inferno
42%12 mapLWWLL
50%2 mapLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA