Kết quả The MongolZ vs PARIVISION (MGLZ-PRV): PGL Bucharest 2026, ngày 09/04/2026

50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Tứ kết 4The MongolZThe MongolZThe MongolZPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II42 phút▶
The MongolZ
6
CT4:8T2:5
PARIVISION
13
MAP 2Mirage47 phút▶
The MongolZ
13
T7:5CT6:3
PARIVISION
8
MAP 3Ancient52 phút▶
The MongolZ
13
CT3:9T10:0
PARIVISION
9

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: The MongolZ 1911, PARIVISION 1909.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: The MongolZ thắng 0, PARIVISION thắng 1. PARIVISION thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Skyesports Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); The MongolZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs PARIVISION

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng68%
73Trận 12 tháng69
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi27
08/2023Ở đội từ01/2025
–eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiPARIVISION
56% (114-90)Tỉ lệ thắng map62% (188-117)
20-10Map quyết định thắng–thua35-20
59%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
45%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ0thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho PARIVISION ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và PARIVISION trước trận

The MongolZ · thắng 6/10PARIVISION · thắng 6/10ThắngThua
188219041926194919111903188219041926194919111903
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWildcard2–0
BAstralis0–2
TEYEBALLERS2–0
TBC.Game Esports2–0
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–0
TLiquid2–0
BVitality0–2
TMOUZ2–0
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–0
B3DMAX0–2
BFUT Esports0–2
TFOKUS2–0
TLegacy2–1
BNatus Vincere1–2
TTeam Falcons2–0
BVitality0–2
TSpirit2–0
TNIP2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %PARIVISION
52%23 mapLWLWL
Mirage
46%24 mapWLLLW
50%16 mapLWWWW
Dust II
69%29 mapWLLWW
42%12 mapLLWWL
Inferno
52%21 mapLWWWL
50%16 mapLLWWL
Ancient
75%16 mapWWWWW
63%16 mapWWWWW
Nuke
–
43%7 mapWLLWW
Overpass
44%9 mapLLLLW
–
Anubis
75%4 mapWWLW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA