Kết quả fnatic vs Lavked (FNC-LVKD): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 24/05/2026

65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%
Map 1fnaticthắngMap 2LAthắngMap 3LAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: fnatic 1728, Lavked 1654.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Lavked thắng 1. Lavked thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, Lavked thắng 6/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Lavked

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng61%
56Trận 12 tháng44
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi22
03/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiLavked
56% (156-121)Tỉ lệ thắng map60% (92-62)
23-23Map quyết định thắng–thua16-9
63%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Lavked: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng1thắngLALavked

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Lavked ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của fnatic và Lavked trước trận

fnatic · thắng 7/10Lavked · thắng 6/10ThắngThua
164416741705173617281655164416741705173617281655
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TALGO Esports2–0
Tmegoshort2–0
TBrute2–0
BOramond1–2
TFalcons Force2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BLavked0–2
TTDK2–1
THAVU2–0
BSPARTA1–2
THEROIC Academy2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
BOramond0–2
TMAJIX ESPORTS2–0
TDonstu Esports2–1
TInfinite2–0
BTDK0–2
BNemiga0–2
Tfnatic2–0
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Lavked
67%9 mapLWWLW
Mirage
78%9 mapLWWWW
38%8 mapLLWWW
Ancient
75%8 mapWWWLL
50%10 mapLLLWW
Anubis
33%3 mapLWL
57%7 mapWLWLW
Dust II
60%5 mapWLLWW
67%9 mapLLWWW
Inferno
–
–
Nuke
63%8 mapLWWLL
43%7 mapLWLWW
Overpass
–
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA