Kết quả Eternal Fire vs fnatic (EF-FNC): CCT Europe Series #2 2026, ngày 27/05/2026

40.5%Xác suất thắng trước trận59.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis29 phút
Eternal Fire
13
CT9:3T4:0
fnatic
3
MAP 2Dust II35 phút
Eternal Fire
6
T4:8CT2:5
fnatic
13
MAP 3Overpass94 phút
Eternal Fire
22
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT2:1OT2 T1:2OT3 T3:0OT3 CT1:2
fnatic
20

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Eternal Fire 1687, fnatic 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, fnatic thắng 1. fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, fnatic thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs fnatic

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
rigoN
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng52%
41Trận 12 tháng58
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi21
04/2026Ở đội từ03/2025
1200eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộifnatic
52% (214-194)Tỉ lệ thắng map56% (159-123)
37-29Map quyết định thắng–thua23-24
58%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
65%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs fnatic: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng1thắngfnaticfnatic

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và fnatic trước trận

Eternal Fire · thắng 7/10fnatic · thắng 7/10ThắngThua
161116551700174416751736161116551700174416751736
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOramond2–1
TASTRAL2–0
TRune Eaters2–1
B1WIN0–2
TNuclear TigeRES2–0
TJohnny Speeds2–0
Bmagic0–2
TNemiga2–0
BLilmix1–2
TFC Famalicão Esports2–0
TRune Eaters2–0
BLavked1–2
TALGO Esports2–0
Tmegoshort2–0
TBrute2–0
BOramond1–2
TFalcons Force2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BLavked0–2
TTDK2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %fnatic
50%6 mapLWWLW
Inferno
63%8 mapWWWLL
60%5 mapWLWWL
Mirage
75%8 mapWLWWL
33%3 mapLLW
Anubis
50%10 mapWWLLL
83%6 mapWWWLW
Dust II
50%6 mapWLWLW
50%4 mapLWWL
Ancient
38%8 mapWWWLL
33%3 mapWLL
Overpass
43%7 mapWWLWL

Liquipedia CC BY-SA