Kết quả ShindeN vs Legacy (SHIN-LGC): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 04/10/2026

ShindeNShindeN#97 · Elo 16690LegacyLegacy#11 · Elo 20022
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
4.5%Xác suất thắng trước trận95.5%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 2ShindeNShindeNShindeNLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

ShindeN vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke51 phút▶
ShindeN
8
T5:7CT3:6
Legacy
13
MAP 2Mirage47 phút▶
ShindeN
11
CT8:4T3:9
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

ShindeN vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 333 điểm Elo: ShindeN 1669, Legacy 2002.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ShindeN thắng 0, Legacy thắng 1. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Frost and Fire South America 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ShindeN thắng 5/10 trận, Legacy thắng 7/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 96% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ShindeN vs Legacy

ShindeNElo: #97VRS: #74
abizz
ivzAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng64%
97Trận 12 tháng85
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi22
09/2024Ở đội từ10/2023
1160eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ShindeNĐộiLegacy
58% (145-103)Tỉ lệ thắng map61% (125-81)
19-16Map quyết định thắng–thua17-17
68%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

ShindeN vs Legacy: các lần gặp trước trận này

ShindeNShindeN0thắng1thắngLegacyLegacy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ShindeN và Legacy trước trận

ShindeN · thắng 5/10Legacy · thắng 7/10ThắngThua
164917761902202816702001164917761902202816702001
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit1–2
BFluxo W7M0–2
BBESTIA0–2
TTurma do Pagode2–1
TFluxo W7M2–1
TEHISTO BASE2–0
BFluxo W7M1–2
TpaiN2–0
TTurma do Pagode2–1
BFluxo W7M1–2
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–0
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ShindeNThắng %Legacy
100%1 mapW
Dust II
59%22 mapWWWLL
–
Ancient
42%19 mapLWLWW
0%1 mapL
Mirage
73%15 mapWWWWL
–
Inferno
73%15 mapLWWWW
0%1 mapL
Nuke
64%11 mapWLWWL
–
Cache
50%2 mapLW
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA