Kết quả Spirit vs M80 (TS-M80): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 07/10/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 20142M80M80#37 · Elo 18000
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
86.9%Xác suất thắng trước trận13.1%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 5SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · ESL Archives · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
Spirit
13
T9:3CT4:3
M80
6
MAP 2Cache61 phút▶
Spirit
13
T4:8CT9:2
M80
10

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 214 điểm Elo: Spirit 2014, M80 1800.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 8/10 trận, M80 thắng 5/10. Spirit đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs M80

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng60%
72Trận 12 tháng95
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi27
01/2024Ở đội từ10/2023
800eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiM80
67% (111-55)Tỉ lệ thắng map59% (112-79)
16-5Map quyết định thắng–thua14-12
63%Thắng loạt không mất map nào65%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
69%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Spirit và M80 trước trận

Spirit · thắng 8/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
177318761980208320161801177318761980208320161801
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN0–2
BMOUZ0–2
TPARIVISION2–1
TShindeN2–1
TMOUZ3–1
TTeam Falcons2–0
TFURIA2–0
TG22–0
TDENDELE CS2–0
TFUT Esports3–1
TLegacy2–1
TTYLOO2–1
BBetBoom Team0–2
BMOUZ0–2
TDENDELE CS2–1
BLiquid0–2
TVoca2–0
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %M80
65%23 mapWWLWL
Mirage
44%16 mapLLLLW
77%30 mapWWLWL
Dust II
25%8 mapWLLLL
94%16 mapWWWWL
Ancient
33%9 mapWLWLL
73%11 mapWWWWL
Anubis
50%6 mapWLWLW
50%8 mapLWWWL
Cache
56%9 mapWWLLW
–
Inferno
29%14 mapLLLWL
70%10 mapLWWWW
Nuke
–
25%4 mapWLLL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA