Kết quả Legacy vs PARIVISION (LGC-PRV): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 03/10/2026

88%Xác suất thắng trước trận12%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 1LegacyLegacyLegacyPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠITwitch · ESLCSb · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút▶
Legacy
13
CT7:5T6:0
PARIVISION
5
MAP 2Inferno35 phút▶
Legacy
2
T2:10CT0:3
PARIVISION
13
MAP 3Ancient60 phút▶
Legacy
12
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT0:1
PARIVISION
16

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 224 điểm Elo: Legacy 2024, PARIVISION 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Legacy thắng 2, PARIVISION thắng 2. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 7/10 trận, PARIVISION thắng 5/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs PARIVISION

LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng56%
84Trận 12 tháng75
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi28
10/2023Ở đội từ01/2025
928eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
FL1T
HObbit
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiPARIVISION
61% (124-79)Tỉ lệ thắng map55% (92-74)
17-16Map quyết định thắng–thua13-11
63%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
56%Round thắng ở bên CT48%
62%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy2thắng2thắngPARIVISIONPARIVISION

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Legacy và PARIVISION trước trận

Legacy · thắng 7/10PARIVISION · thắng 5/10ThắngThua
178518661947202820201794178518661947202820201794
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–0
TFURIA2–1
BSpirit0–2
Bmagic0–2
BFURIA0–2
TTYLOO2–0
BMOUZ0–2
T100 Thieves2–0
BB80–1
B9z0–3
TFaZe2–1
TBIG2–1
TMIBR2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %PARIVISION
59%22 mapLLLWW
Dust II
56%16 mapLWLWW
44%18 mapWWWLW
Ancient
50%14 mapLLWWW
73%15 mapLWWWW
Mirage
42%12 mapLWWLW
80%15 mapWWWWW
Inferno
10%10 mapLLWLL
64%11 mapLWWLW
Nuke
–
50%2 mapWL
Cache
0%3 mapLLL
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL
–
Anubis
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA