Kết quả FURIA vs 9z: ESL Pro League Season 24 2026, ngày 07/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 195129z9z#16 · Elo 18920
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
62.5%Xác suất thắng trước trận37.5%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 5FURIAFURIAFURIA9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · ESL Archives · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút▶
FURIA
13
CT7:5T6:2
9z
7
MAP 2Inferno39 phút▶
FURIA
13
T9:3CT4:0
9z
3

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: FURIA 1951, 9z 1892.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FURIA thắng 4, 9z thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, 9z thắng 3/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs 9z

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng67%
87Trận 12 tháng99
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
05/2025Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐội9z
59% (128-90)Tỉ lệ thắng map64% (170-96)
24-17Map quyết định thắng–thua24-16
52%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
57%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs 9z: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA4thắng2thắng9z9z

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FURIA và 9z trước trận

FURIA · thắng 5/109z · thắng 3/10ThắngThua
185718971938197819511893185718971938197819511893
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TTYLOO2–0
BAurora Gaming0–2
BG21–2
BMIBR0–2
T5star2–0
BVitality0–2
BMOUZ0–2
Bmagic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %9z
56%25 mapWWLWL
Mirage
47%15 mapWWLLW
47%19 mapLWLLW
Dust II
58%19 mapWLWLW
65%17 mapWWWWL
Nuke
50%16 mapLWLWL
73%11 mapLWWLW
Inferno
50%14 mapLLWLW
40%10 mapLWLLL
Ancient
38%8 mapLLWLL
45%11 mapWWLWL
Cache
50%4 mapLWLW
71%7 mapWLWWW
Overpass
75%8 mapLWWWW
0%4 mapLLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA