Kết quả Legacy vs MIBR (LGC-MIBR): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 12/09/2026

77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Legacy vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke62 phút
Legacy
13
CT7:5T6:5
MIBR
10
MAP 2Ancient65 phút
Legacy
11
T8:4CT3:9
MIBR
13
MAP 3Inferno73 phút
Legacy
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:1
MIBR
14

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 139 điểm Elo: Legacy 1999, MIBR 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Legacy thắng 6, MIBR thắng 4. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 7/10 trận, MIBR thắng 6/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs MIBR

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng54%
91Trận 12 tháng70
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi21
10/2023Ở đội từ07/2026
928eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiMIBR
58% (127-92)Tỉ lệ thắng map63% (129-76)
18-18Map quyết định thắng–thua17-10
61%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs MIBR: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy6thắng4thắngMIBRMIBRMIBR

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Legacy và MIBR trước trận

Legacy · thắng 7/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
181318831953202320151863181318831953202320151863
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–0
TFURIA2–1
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–0
TNatus Vincere2–0
TAlliance2–0
BBetBoom Team0–2
T9z2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BEternal Fire1–2
BLegacy0–2
TK272–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %MIBR
76%17 mapWLWWW
Mirage
47%15 mapLWWLL
41%17 mapLWWWW
Ancient
40%10 mapLLWLL
69%16 mapLWWWW
Inferno
55%11 mapWWLLL
55%22 mapWLLLW
Dust II
–
58%12 mapLLWWL
Nuke
56%9 mapWLWLL
–
Anubis
83%6 mapLWWWW
50%2 mapWL
Overpass
0%3 mapLLL
50%2 mapWL
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA