Kết quả STATE vs G2 Ares (STA-G2.A): Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026, ngày 28/08/2026

61.2%Xác suất thắng trước trận38.8%
Map 1G2 AresthắngMap 2G2 Aresthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

STATE vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: STATE 1605, G2 Ares 1552.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: STATE thắng 1, G2 Ares thắng 1. G2 Ares thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: STATE thắng 6/10 trận, G2 Ares thắng 4/10. STATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho STATE 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình STATE vs G2 Ares

STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
Queenix
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng48%
52Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi19
02/2026Ở đội từ08/2025
600eDPI–
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

STATEĐộiG2 Ares
54% (128-109)Tỉ lệ thắng map52% (145-133)
22-19Map quyết định thắng–thua24-16
53%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

STATE vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

STATESTATESTATE1thắng1thắngG2 AresG2 Ares

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Ares ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của STATE và G2 Ares trước trận

STATE · thắng 6/10G2 Ares · thắng 4/10ThắngThua
154515781611164416041553154515781611164416041553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TENCE2–1
BGenOne1–2
BVitality Academy1–2
TVP.Prodigy2–0
BInner Circle Prospect1–2
BTeletubisie1–2
TBushido Wildcats2–1
TINFURITY Gaming2–0
TFire Flux Esports2–0
TVP.Prodigy2–0
BBushido Wildcats0–2
Bex-RUSTEC0–2
THyperSpirit2–1
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BPermitta Esports0–2
TNexus2–0
BPermitta Esports1–2
BJohnny Speeds0–2
THOTU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

STATEThắng %G2 Ares
40%10 mapWLLWW
Inferno
38%8 mapLLWLL
29%7 mapLWWLL
Mirage
43%7 mapLLLWW
33%9 mapLLWWL
Ancient
33%3 mapWLL
–
Dust II
42%12 mapLLWWL
50%10 mapLLWLL
Nuke
–
80%5 mapWWWLW
Overpass
0%3 mapLLL
0%3 mapLLL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA