Kết quả BBL vs Sinners (BBL-SIN): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 27/09/2026

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BBL vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: BBL 1766, Sinners 1756.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BBL thắng 0, Sinners thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: European Open Qualifier #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL thắng 5/10 trận, Sinners thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Sinners giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL vs Sinners

BBLElo: #50VRS: #37
IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng56%
91Trận 12 tháng88
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi23
08/2026Ở đội từ01/2026
940eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBLĐộiSinners
47% (16-18)Tỉ lệ thắng map59% (163-112)
2-2Map quyết định thắng–thua21-18
60%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
63%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL vs Sinners: các lần gặp trước trận này

BBLBBLBBL0thắng1thắngSinnersSinners

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BBL và Sinners trước trận

BBL · thắng 5/10Sinners · thắng 5/10ThắngThua
171117391766179317661754171117391766179317661754
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
TJohnny Speeds2–0
BHeroic0–2
TVirtus.pro2–0
BLuminosity0–2
TLiquid1–0
TEYEBALLERS1–0
B3DMAX0–1
TInfinite1–0
BInner Circle Esports0–1
TK272–0
TQUAZAR2–0
BNIP1–2
Bex-RUBY0–2
TAlliance2–1
BNemiga0–2
BNuclear TigeRES0–2
TThe Last Resort2–0
BNemiga1–2
TNuclear TigeRES2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BBLThắng %Sinners
67%3 mapLWW
Inferno
36%11 mapLLWWL
67%3 mapWLW
Ancient
40%10 mapWWWLW
0%1 mapL
Mirage
55%11 mapLLWWW
–
Dust II
58%12 mapWWLWL
33%3 mapWLL
Cache
25%8 mapLLLWL
71%7 mapWWWWL
Nuke
33%3 mapWLL
0%1 mapL
Anubis
–
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA