Kết quả Sinners vs NIP (SIN-NIP): 1win Private Club Season 1 2026, ngày 26/09/2026

36.7%Xác suất thắng trước trận63.3%
Xem lại
1win Private Club Season 1 2026 · Bán kết nhánh trên 1SinnersSinnersSinnersNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

Sinners vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient51 phút
Sinners
13
T6:6CT7:4
NIP
10
MAP 2Cache39 phút
Sinners
7
CT6:6T1:7
NIP
13
MAP 3Inferno30 phút
Sinners
0
CT0:12T0:1
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: Sinners 1723, NIP 1786.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sinners thắng 1, NIP thắng 0. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, NIP thắng 3/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs NIP

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng45%
85Trận 12 tháng44
6/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiNIP
59% (158-110)Tỉ lệ thắng map52% (99-91)
21-17Map quyết định thắng–thua13-22
66%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
49%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs NIP: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng0thắngNIPNIPNIP

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sinners và NIP trước trận

Sinners · thắng 6/10NIP · thắng 3/10ThắngThua
171817511785181817261787171817511785181817261787
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUBY0–2
TAlliance2–1
BNemiga0–2
BNuclear TigeRES0–2
TThe Last Resort2–0
BNemiga1–2
TNuclear TigeRES2–1
TNIP2–1
TTeam Nemesis2–1
TPhantom2–0
T3DMAX2–0
BLuminosity0–1
BGamerLegion0–1
TMetizport1–0
BB80–1
BM800–1
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %NIP
25%8 mapLLWLW
Ancient
47%17 mapLLWWW
55%11 mapWWWLL
Mirage
38%13 mapLLWLL
0%2 mapLL
Nuke
69%16 mapWWLWL
58%12 mapLWLWW
Dust II
0%5 mapLLLLL
40%10 mapWLWWL
Inferno
100%4 mapWWWW
29%7 mapLLWLL
Cache
25%4 mapWLLL
–
Anubis
50%8 mapWLLWL
100%1 mapW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp