Kết quả BBL vs Liquid (BBL-TL): Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

BBLBBLBBL#50 · Elo 17711LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17790
Logitech G Play Connect 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BBL vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke39 phút
BBL
13
T8:4CT5:2
Liquid
6

Liquipedia CC BY-SA

BBL vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: BBL 1771, Liquid 1779.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL thắng 6/10 trận, Liquid thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); BBL giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL vs Liquid

BBLElo: #50VRS: #37
IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng59%
86Trận 12 tháng96
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi17
08/2026Ở đội từ07/2026
940eDPI–
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBLĐộiLiquid
48% (11-12)Tỉ lệ thắng map51% (90-85)
2-2Map quyết định thắng–thua16-12
33%Thắng loạt không mất map nào54%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
64%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BBL và Liquid trước trận

BBL · thắng 6/10Liquid · thắng 6/10ThắngThua
164917001751180217711779164917001751180217711779
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEYEBALLERS1–0
B3DMAX0–1
TInfinite1–0
BInner Circle Esports0–1
BHOTU1–2
TWildcard2–0
T3DMAX2–1
T100 Thieves2–1
BSinners0–2
TUPGRADE1–0
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
BNRG0–2
TMarsborne2–1
Tantivalue2–0
B1WIN1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBLThắng %Liquid
80%5 mapWLWWW
Nuke
55%11 mapWWWWW
67%3 mapWLW
Ancient
29%7 mapWLLLL
67%3 mapLWW
Inferno
57%7 mapWLWLW
–
Dust II
20%10 mapLWLLL
–
Mirage
56%9 mapLWWLW
0%1 mapL
Anubis
50%6 mapWLWWL
33%3 mapWLL
Cache
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA