Kết quả BBL vs 3DMAX: Logitech G Play Connect 2026, ngày 18/09/2026

BBLBBLBBL#50 · Elo 177303DMAX3DMAX#40 · Elo 17691
Logitech G Play Connect 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
50.6%Xác suất thắng trước trận49.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BBL vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient73 phút
BBL
14
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T0:3
3DMAX
16

Liquipedia CC BY-SA

BBL vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: BBL 1773, 3DMAX 1769.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BBL thắng 1, 3DMAX thắng 0. BBL thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 3DMAX giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL vs 3DMAX

BBLElo: #50VRS: #37
IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng42%
83Trận 12 tháng26
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
08/2026Ở đội từ07/2026
940eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBLĐội3DMAX
48% (10-11)Tỉ lệ thắng map48% (111-119)
2-2Map quyết định thắng–thua14-24
33%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
58%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

BBLBBLBBL1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BBL và 3DMAX trước trận

BBL · thắng 5/103DMAX · thắng 5/10ThắngThua
164917021754180717731769164917021754180717731769
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInfinite1–0
BInner Circle Esports0–1
BHOTU1–2
TWildcard2–0
T3DMAX2–1
T100 Thieves2–1
BSinners0–2
TUPGRADE1–0
Bfnatic1–2
BBlack Phoenix0–2
BInner Circle Esports0–1
TEYEBALLERS1–0
B100 Thieves0–2
BBBL1–2
TAcend2–0
THOTU2–1
TInfinite2–0
TWalczaki2–0
BMIBR0–2
BHeroic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBLThắng %3DMAX
67%3 mapLWW
Inferno
20%15 mapLWLLL
100%1 mapW
Ancient
43%14 mapWLLWW
–
Dust II
54%13 mapLLWWW
80%5 mapWLWWW
Nuke
57%7 mapLWLLW
33%3 mapWLL
Cache
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Anubis
40%5 mapLWLLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA