Kết quả Sinners vs Nemiga (SIN-NEMI): CCT Europe Series #8 2026, ngày 13/09/2026

26.6%Xác suất thắng trước trận73.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache45 phút
Sinners
10
CT4:8T6:5
Nemiga
13
MAP 2Mirage43 phút
Sinners
10
T3:9CT7:4
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: Sinners 1744, Nemiga 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Sinners thắng 2, Nemiga thắng 3. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 8/10 trận, Nemiga thắng 9/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Nemiga

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng70%
83Trận 12 tháng82
7/1010 trận gần nhất9/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 5
23Tuổi22
01/2026Ở đội từ11/2024
800eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiNemiga
59% (179-125)Tỉ lệ thắng map60% (219-149)
24-22Map quyết định thắng–thua38-27
66%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
56%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners2thắng3thắngNemigaNemiga

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Sinners và Nemiga trước trận

Sinners · thắng 8/10Nemiga · thắng 9/10ThắngThua
169217531814187417591866169217531814187417591866
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES0–2
TThe Last Resort2–0
BNemiga1–2
TNuclear TigeRES2–1
TNIP2–1
TTeam Nemesis2–1
TPhantom2–0
TK272–0
TBBL2–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
TJust Players2–0
TB83–0
T1WIN2–0
TSinners2–1
BK271–2
TInner Circle Esports2–0
THOTU2–1
TColor2–0
TFOKUS2–0
TTeam Nemesis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Nemiga
50%12 mapWLWLW
Dust II
50%6 mapLWLLW
62%13 mapWWWWL
Mirage
25%4 mapLLWL
40%10 mapLLLWL
Ancient
67%6 mapWLLWW
86%7 mapWWLWW
Overpass
67%3 mapLWW
44%9 mapLWLWW
Inferno
–
33%6 mapWLLWL
Cache
100%2 mapWW
20%5 mapWLLLL
Nuke
0%1 mapL
–
Anubis
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA