Kết quả Alliance vs Sinners (ALL-SIN): 1win Private Club Season 1 2026, ngày 25/09/2026

61.8%Xác suất thắng trước trận38.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II124 phút
Alliance
7
CT4:8T3:5
Sinners
13
MAP 2Inferno61 phút
Alliance
13
T9:3CT4:6
Sinners
9
MAP 3Ancient36 phút
Alliance
5
CT4:8T1:5
Sinners
13

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Alliance 1780, Sinners 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Alliance thắng 3, Sinners thắng 4. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 4/10 trận, Sinners thắng 7/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs Sinners

AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng55%
95Trận 12 tháng83
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi23
12/2024Ở đội từ01/2026
600eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiSinners
64% (172-95)Tỉ lệ thắng map59% (159-112)
22-14Map quyết định thắng–thua21-18
69%Thắng loạt không mất map nào66%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
40%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs Sinners: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance3thắng4thắngSinnersSinners

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Alliance và Sinners trước trận

Alliance · thắng 4/10Sinners · thắng 7/10ThắngThua
170817521796184118091732170817521796184118091732
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–2
Tmagic2–0
TTYLOO2–0
BLegacy0–2
TFaZe2–0
BTeletubisie0–2
BPhantom Academy1–2
TENCE Prospects2–0
BWildcard0–2
B9z1–2
BNemiga0–2
BNuclear TigeRES0–2
TThe Last Resort2–0
BNemiga1–2
TNuclear TigeRES2–1
TNIP2–1
TTeam Nemesis2–1
TPhantom2–0
TK272–0
TBBL2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %Sinners
62%13 mapLLWWL
Inferno
44%9 mapWWLWL
50%6 mapWLWLL
Dust II
55%11 mapWLWLW
75%8 mapWLWWW
Ancient
25%8 mapLWLLL
–
Mirage
50%12 mapLLWWW
67%9 mapWWLWL
Anubis
–
17%6 mapLLLLW
Nuke
0%3 mapLLL
50%4 mapLWWL
Overpass
75%4 mapWWLW
0%1 mapL
Cache
29%7 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp