Kết quả Complexity vs Eternal Fire (coL-EF): IEM Katowice 2025, ngày 29/01/2025

ComplexityComplexityElo 16390Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 17882
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
21.4%Xác suất thắng trước trận78.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis44 phút▶
Complexity
6
T6:6CT0:7
Eternal Fire
13
MAP 2Train74 phút▶
Complexity
15
T8:4CT4:8OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T0:3OT2 CT0:1
Eternal Fire
19

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: Complexity 1639, Eternal Fire 1788.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Complexity thắng 2, Eternal Fire thắng 0. Complexity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Eternal Fire

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi26
01/2025Ở đội từ07/2023
–eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiEternal Fire
51% (67-64)Tỉ lệ thắng map58% (94-67)
9-10Map quyết định thắng–thua12-8
63%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Complexity vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity2thắng0thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Complexity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Complexity và Eternal Fire trước trận

Complexity · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 5/10
BVirtus.pro0–2
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
BPassion UA0–1
BFlyQuest0–1
TM802–0
BMIBR0–2
TBOSS1–0
TBESTIA1–0
BSpirit1–3
TG22–1
TVitality2–0
TTeam Falcons2–0
TFluxo2–0
BAstralis1–2
BSashi Esport0–1
B3DMAX0–1
TAurora Gaming1–0
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %Eternal Fire
0%1 mapL
Dust II
33%3 mapLLW
–
Anubis
100%3 mapWWW
–
Nuke
67%3 mapLWW
–
Mirage
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Train
–
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA