Kết quả GamerLegion vs TYLOO (GL-TYLOO): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 12/09/2025

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GamerLegion vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno36 phút
GamerLegion
3
CT3:9T0:4
TYLOO
13
MAP 2Ancient48 phút
GamerLegion
4
T3:9CT1:4
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: GamerLegion 1763, TYLOO 1789.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, TYLOO thắng 0. GamerLegion thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 4/10 trận, TYLOO thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs TYLOO

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng50%
60Trận 12 tháng18
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
07/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiTYLOO
53% (99-87)Tỉ lệ thắng map64% (103-59)
25-11Map quyết định thắng–thua9-9
42%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
45%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng0thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GamerLegion ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và TYLOO trước trận

GamerLegion · thắng 4/10TYLOO · thắng 5/10
Bfnatic0–2
BVitality1–2
TVirtus.pro2–0
BThe MongolZ0–2
TBIG2–1
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–0
BBetBoom Team1–2
B3DMAX0–2
TLynn Vision2–1
B3DMAX1–2
TB82–1
BVitality0–2
TAstralis2–1
B3DMAX0–2
TComplexity2–1
BVirtus.pro0–2
TAstralis3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %TYLOO
33%12 mapLWLLW
Inferno
50%12 mapLLLWL
65%17 mapWLWWL
Ancient
67%6 mapLWWWW
50%16 mapWWWLL
Nuke
50%4 mapLWWL
31%13 mapLLLLL
Mirage
80%5 mapWWLWW
33%6 mapLWLLL
Anubis
40%5 mapWLLWL
50%6 mapWLWLL
Train
75%4 mapWLWW
80%5 mapWWWLW
Dust II
–
50%2 mapWL
Overpass
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA