Kết quả TYLOO vs Lynn Vision (TYLOO-LVG): Esports World Cup 2026, ngày 14/08/2026

62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2TYLOOTYLOOTYLOOLynn VisionLynn VisionLynn VisionVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
TYLOO
8
CT8:4T0:9
Lynn Vision
13
MAP 2Inferno35 phút▶
TYLOO
4
T4:8CT0:5
Lynn Vision
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: TYLOO 1837, Lynn Vision 1777.
  • Đối đầuĐối đầu 19 lần từ 2024: TYLOO thắng 6, Lynn Vision thắng 13. Lynn Vision thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Asian Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, Lynn Vision thắng 4/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Lynn Vision

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng59%
75Trận 12 tháng68
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ10/2022
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiLynn Vision
58% (93-67)Tỉ lệ thắng map58% (83-61)
11-12Map quyết định thắng–thua13-4
69%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT44%
42%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Lynn Vision: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO6thắng13thắngLynn VisionLynn Vision

19 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lynn Vision ()

Cả 19 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Lynn Vision trước trận

TYLOO · thắng 5/10Lynn Vision · thắng 4/10ThắngThua
175017861822185818401780175017861822185818401780
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–1
BLynn Vision1–2
TThe Huns Esports2–0
TThe MongolZ Academy2–0
B9z1–2
TEYEBALLERS2–0
TPARIVISION1–0
TFaZe1–0
BLegacy0–2
B9z0–2
BMOUZ0–1
TTYLOO2–1
T5star2–0
TGround Zero2–0
BB80–2
BPARIVISION0–1
TLuminosity1–0
BBIG0–1
BTYLOO0–2
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Lynn Vision
63%8 mapWWLLL
Inferno
25%4 mapWLLL
40%5 mapLLLWW
Ancient
17%6 mapLLLLW
40%10 mapWLWWL
Mirage
–
50%6 mapLLWWL
Nuke
0%1 mapL
17%6 mapWLLLL
Overpass
100%1 mapW
–
Dust II
33%6 mapLLLWL
100%2 mapWW
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA