Kết quả ex-RUSTEC vs SPARTA: CCT Europe Series #5 2026, ngày 01/08/2026

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút
ex-RUSTEC
8
CT7:5T1:8
SPARTA
13
MAP 2Cache62 phút
ex-RUSTEC
11
T8:4CT3:9
SPARTA
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUSTEC vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: ex-RUSTEC 1653, SPARTA 1661.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 6/10 trận, SPARTA thắng 5/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); SPARTA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs SPARTA

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng52%
38Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi27
07/2026Ở đội từ03/2026
1120eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiSPARTA
59% (22-15)Tỉ lệ thắng map49% (225-237)
3-2Map quyết định thắng–thua36-43
70%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUSTEC và SPARTA trước trận

ex-RUSTEC · thắng 6/10SPARTA · thắng 5/10ThắngThua
156716021637167216491664156716021637167216491664
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0
TWalczaki2–0
BGenOne0–2
Bex-Young Ninjas0–2
TG2 Ares2–0
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–1
BInner Circle Academy0–2
Bex-RUBY0–2
BRune Eaters1–2
TInfinite2–0
TNEW VISION2–0
BJust Players1–2
TG2 Ares2–1
BGenOne1–2
THonvéd2–0
BAtreides0–2
TBenched gods2–1
BAtreides0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %SPARTA
60%5 mapWLWLW
Dust II
73%15 mapLWWWW
33%6 mapLLWLW
Nuke
20%5 mapWLLLL
–
Ancient
56%9 mapWWWLL
50%2 mapLW
Inferno
67%6 mapWWLWL
100%2 mapWW
Mirage
50%6 mapLLWWW
100%2 mapWW
Cache
0%1 mapL
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA