Kết quả ex-RUSTEC vs Honvéd: CCT Europe Series #6 2026, ngày 02/08/2026

80.2%Xác suất thắng trước trận19.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs Honvéd: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút
ex-RUSTEC
10
T5:7CT5:6
Honvéd
13
MAP 2Anubis28 phút
ex-RUSTEC
13
CT12:0T1:2
Honvéd
2
MAP 3Mirage38 phút
ex-RUSTEC
13
CT9:3T4:6
Honvéd
9

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUSTEC vs Honvéd: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: ex-RUSTEC 1637, Honvéd 1478.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 6/10 trận, Honvéd thắng 4/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs Honvéd

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng50%
38Trận 12 tháng22
6/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ05/2026
1120eDPI1600
1NSERT2Hồ sơ
HonvédElo: #272VRS: #169

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiHonvéd
56% (22-17)Tỉ lệ thắng map50% (27-27)
3-2Map quyết định thắng–thua3-3
70%Thắng loạt không mất map nào75%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của ex-RUSTEC và Honvéd trước trận

ex-RUSTEC · thắng 6/10Honvéd · thắng 4/10ThắngThua
147515361596165716431485147515361596165716431485
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSPARTA0–2
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0
TWalczaki2–0
BGenOne0–2
Bex-Young Ninjas0–2
TG2 Ares2–0
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–1
BInner Circle Academy0–2
BGenOne0–2
BBET-M 330–2
BSPARTA0–2
TPrivateer Gaming2–0
BVexar1–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
TMai Tai2–0
TMisa Esports2–1
TJulie&cie2–0
BEntropy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %Honvéd
50%6 mapLWLWL
Dust II
0%1 mapL
33%6 mapLLWLW
Nuke
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Cache
–
100%2 mapWW
Mirage
0%1 mapL
50%2 mapLW
Inferno
–
50%2 mapLW
Anubis
–
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA