Kết quả Sashi Esport vs Nuclear TigeRES (SASHI-NTR): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 06/08/2026

33.3%Xác suất thắng trước trận66.7%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Sashi EsportthắngMap 3Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Sashi Esport 1721, Nuclear TigeRES 1801.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 8/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Nuclear TigeRES

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng63%
76Trận 12 tháng64
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 2
29Tuổi24
01/2026Ở đội từ07/2025
960eDPI1236
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiNuclear TigeRES
53% (135-119)Tỉ lệ thắng map62% (252-155)
23-15Map quyết định thắng–thua38-23
52%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
43%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và Nuclear TigeRES trước trận

Sashi Esport · thắng 8/10Nuclear TigeRES · thắng 6/10ThắngThua
164317021761181917221800164317021761181917221800
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TSinners2–1
TBlack Phoenix2–1
TJust Players2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
BInner Circle Esports1–2
TAM Gaming2–1
BAcend0–2
T9INE2–1
TCYBERSHOKE Prospects2–0
TJust Players2–0
BECHO0–2
T100 Thieves2–1
BECHO0–2
BMOUZ0–2
BAtreides0–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–1
TGentle Mates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Nuclear TigeRES
80%5 mapWWWLW
Nuke
0%3 mapLLL
20%5 mapWLLLL
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Ancient
33%3 mapLWL
100%4 mapWWWW
Cache
–
100%3 mapWWW
Inferno
–
50%2 mapLW
Anubis
–
50%2 mapLW
Overpass
–
0%1 mapL
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA